Trên sàn diễn, trang phục là nhân vật chính nhưng âm nhạc là thứ ngôn ngữ vô hình dẫn dắt khán giả bước vào thế giới sáng tạo của nhà thiết kế.
Đằng sau những trải nghiệm giàu cảm xúc là bàn tay của những nghệ sĩ âm thanh, dù hiếm khi xuất hiện dưới ánh đèn sân khấu nhưng lại định hình linh hồn của show diễn. Trong số đó, Frédéric Sanchez được xem là một trong những “ông trùm” có sức ảnh hưởng nhất của giới thời trang đương đại, đã góp phần kiến tạo bản sắc âm nhạc cho hàng loạt nhà mốt danh tiếng như Maison Margiela, Prada, Miu Miu, Marc Jacobs, Calvin Klein.... Với Sanchez, soundtrack là lớp ngôn ngữ kể chuyện dẫn lối khán giả bước vào thế giới mà nhà thiết kế muốn tạo dựng.
Hành trình của ông bắt đầu từ cuối thập niên 1980 khi thời trang vẫn xem âm nhạc như yếu tố phụ trợ. Sanchez đã thay đổi cách nhìn đó khi biến soundtrack thành phần không thể tách rời trong cấu trúc kể chuyện trên sàn diễn. Ông lắng nghe câu chuyện nhà thiết kế muốn kể để dựng nên không gian âm thanh tương ứng, để giai điệu dẫn dắt cảm xúc và đưa show diễn vượt khỏi khuôn khổ của buổi catwalk để trở thành tác phẩm nghệ thuật trình diễn tổng thể.
Giải cấu trúc qua lớp âm thanh
Thế giới âm thanh của Sanchez được tạo nên từ những mảnh ghép tưởng chừng rời rạc, từ tiếng động đời thường, các đoạn nhạc được cắt, nối và chồng lớp, những vòng lặp đầy tính thử nghiệm cùng sự giao thoa giữa nhiều thể loại âm nhạc. Tất cả được sắp đặt một cách có chủ đích để tạo nên những “bức tranh âm thanh” (oral tableaux) giàu chiều sâu, mở ra thế giới riêng cho từng bộ sưu tập. “Tôi luôn cố gắng tạo ra môi trường âm thanh độc nhất với nhiều thể loại âm nhạc có thể gặp gỡ nhau”, Frédéric Sanchez chia sẻ.
Tại buổi trình diễn ra mắt Martin Margiela năm 1988, khi đôi giày Tabi huyền thoại lần đầu xuất hiện trên sàn diễn, thay vì mở màn bằng bản nhạc được phối chỉn chu, ông để khán giả lắng nghe toàn bộ âm thanh hỗn tạp phía sau cánh gà, từ tiếng người mẫu trò chuyện đến tiếng bước chân vội vã và tiếng ê-kíp điều phối trước giờ G. Đó là chủ ý nghệ thuật Sanchez. Ông muốn bóc tách lớp hào nhoáng của sàn diễn để khán giả tự đặt câu hỏi: “Điều gì thực sự nằm phía sau tất cả sự hào nhoáng này?”. Chỉ sau khoảnh khắc ấy, âm nhạc mới dần dẫn lối người xem bước vào thế giới mà Margiela muốn kể.
Đến phần catwalk, Sanchez sử dụng những bản nhạc thử nghiệm của The Velvet Underground và Meredith Monk nhưng liên tục cắt ngang, ngắt quãng và ghép nối các đoạn âm thanh một cách đột ngột. Cách xử lý này lấy cảm hứng từ kỹ thuật dựng phim của Andy Warhol, tạo nên cảm giác giật cục, dang dở, đồng điệu với những thiết kế phơi bày đường may, gấu áo sờn rách và tư duy messy aesthetic của Martin Margiela lúc bấy giờ.
Trong show diễn Xuân/Hè 1992 được tổ chức tại ga tàu điện ngầm bỏ hoang ở Paris, Sanchez đã phối nên bản nhạc dài 12 phút được cấu thành hoàn toàn từ tiếng la hét, cổ vũ và hò reo cắt ra từ hơn 40 bản ghi âm trực tiếp khác nhau. Bản phối giả lập bầu không khí hỗn loạn, xóa nhòa ranh giới giữa thực tế và siêu thực, hòa hợp hoàn hảo với những chiếc váy in hoa rỉ màu vẽ trực tiếp lên người mẫu.
Tinh thần này tiếp tục được kế thừa trong màn ra mắt của Glenn Martens tại Maison Margiela. Ông đã mời dàn nhạc gồm 61 nhạc công nhỏ tuổi (từ 7 đến 15 tuổi) từ Romilly-sur-Seine để trình diễn những bản nhạc kinh điển như “Hồ thiên nga” của Tchaikovsky hay “Sonata Ánh trăng” của Beethoven theo cách phối lệch nhịp, tạo cảm giác hỗn loạn, thể hiện đúng tinh thần đặc trưng của Martens với các thiết kế vai phồng, quần cạp trễ và chất liệu denim đi cùng các chi tiết thủ công độc bản.
Đọc thêm: Maison Margiela SS26: Glenn Martens viết lại bản nhạc cũ bằng trái tim mới
Điện ảnh hóa sàn diễn
Bên cạnh Sanchez, Michel Gaubert là tượng đài khác trong thế giới âm thanh của thời trang. Xuất thân là một DJ tại hộp đêm Palace, Gaubert nổi tiếng với khả năng dung hòa âm nhạc đại chúng vào thời trang cao cấp, sáng tác những soundtrack giàu chất điện ảnh và liên tục biến hóa để phản chiếu tinh thần của từng bộ sưu tập. Ông là cánh tay phải của Karl Lagerfeld suốt hơn 30 năm, đồng thời thiết kế âm thanh cho hàng loạt nhà mốt lớn như CHANEL, Dior, và Fendi.
Giữa thế hệ siêu mẫu vàng thập niên 1990 như Claudia Schiffer, Naomi Campbell, Carla Bruni hay Linda Evangelista, Gaubert đưa bản phối “Short Dick Man (Club Mix)” của 20 Fingers lên sàn diễn CHANEL Xuân/Hè 1995. Bản soundtrack cộng hưởng hoàn hảo với những bộ suit tweed và bikini, thách thức những quy chuẩn về vẻ đẹp thanh lịch; nhịp Eurodance dồn dập và ca từ mỉa mai càng đẩy bầu không khí show diễn lên cao trào, biến đường băng catwalk thành sàn nhảy sôi động đúng với tinh thần “tongue-in-cheek glamour” đã trở thành linh hồn nhà mốt.
Để tái hiện vẻ thơ mộng, vương giả của thành phố Venice trên bãi biển Lido trong show diễn CHANEL Cruise 2010, Michel Gaubert đã hợp tác với bộ đôi Something À La Mode biểu diễn trực tiếp ngay trên nền cát. Tiếng vĩ cầm cổ điển hòa vào nhịp techno và electro của Prefuse 73, xen lẫn những đoạn ghi âm giọng nói của Karl Lagerfeld tạo nên lớp âm thanh đa chiều giàu chất điện ảnh.
Đến show diễn CHANEL Thu/Đông 2026 dưới mái vòm kính Grand Palais, ông lựa chọn bản hit “Just Dance” của Lady Gaga nhưng không giữ nguyên tinh thần pop sôi động vốn có. Ông khoác lên bài hát lớp áo trầm mặc với âm bass sâu, đàn cài tiếng huýt sáo ma mị của Molly Lewis, âm hưởng nhạc phim Pride & Prejudice cùng những đoạn thoại tự sự từ Billy Elliot. Qua nhiều lớp âm thanh chồng lên nhau, bản phối vừa gợi cảm giác điện ảnh, vừa mang chiều sâu cảm xúc, góp phần khắc họa tinh thần lãng mạn nhưng hiện đại của bộ sưu tập.
Sàn diễn đối thoại văn hóa pop
Trong bối cảnh hiện đại, show diễn thời trang không còn là đặc quyền của những vị khách ngồi hàng ghế đầu. Các bộ sưu tập được phát trực tiếp trên TikTok, Instagram hay YouTube đã tiếp cận hàng triệu người chưa từng đặt chân đến tuần lễ thời trang. Khi khoảng cách vật lý không còn là rào cản, âm thanh trở thành yếu tố quyết định trải nghiệm. Chính nhịp điệu, khoảng lặng và những lớp âm thanh được sắp đặt có chủ đích đã bù đắp phần nào những trải nghiệm thị giác và xúc giác bị giới hạn qua màn hình, đồng thời truyền tải trọn vẹn cảm xúc và tinh thần của bộ sưu tập.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các ca khúc thịnh hành hoặc hợp tác với các ngôi sao âm nhạc giúp thương hiệu thu hẹp khoảng cách với khách hàng trẻ. Tại show diễn Dior Xuân/Hè 2025, “phù thủy âm thanh” Michel Gaubert lựa chọn ca khúc “Guess” của Charli XCX và Billie Eilish để mở màn bộ sưu tập của Maria Grazia Chiuri. Bản hit mang đậm tinh thần pop đương đại với tiết tấu mạnh và năng lượng nổi loạn phản chiếu hình ảnh người phụ nữ tự do, mạnh mẽ và đầy bản lĩnh mà Chiuri hướng đến. Soundtrack cũng đánh dấu sự chuyển dịch trong ngôn ngữ sáng tạo của nhà thiết kế, từ những biểu tượng nữ tính quen thuộc của Dior sang tinh thần năng động, phóng khoáng và gần gũi hơn với nhịp sống của người phụ nữ hiện đại.
Gần đây nhất, show diễn Schiaparelli Haute Couture Thu/Đông 2026 đã lồng ghép bản hit “Dear God” của Tate McRae vào không gian thời trang cao cấp. Nhịp điệu pop dồn dập, ca từ đầy giằng xé hòa quyện cùng những phom dáng điêu khắc, siêu thực của Daniel Roseberry đã biến sàn diễn thành vở kịch đầy kịch tính.
Comments
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn phải đăng nhập để bình luận.