Từ các video âm nhạc và quy trình tuyển chọn nghệ sĩ đến thế hệ quản lý thần tượng AI mới, trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng trở thành một khía cạnh không thể thiếu của K-pop.
K-pop đang bước vào thời kỳ mới với sự xuất hiện của idol ảo do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Sự bùng nổ này mở ra nhiều cơ hội công nghệ, song cũng đặt ra câu hỏi lớn: liệu K-pop có đánh mất bản sắc và cảm xúc vốn làm nên sức hút toàn cầu khi để AI thay thế con người?

Tháng 12 vừa qua, một nhóm nhạc K-pop ba thành viên mang tên GLXE (đọc là “galaxy”) ra mắt mà không hề có những chiêu thức quảng bá quen thuộc của idol. Không còn những bộ ảnh hoành tráng hay teaser được dàn dựng kỹ lưỡng, ba ca sĩ nam đơn giản xuất hiện trên TikTok, đi kèm với phần nhạc cao trào và hiệu ứng điện ảnh.
Chỉ mất vài giây để nhận ra GLXE thực chất là sản phẩm của AI tạo sinh, dù được dựng khá ấn tượng. Nhưng phải lâu hơn mới nhận ra rằng giọng hát và ca khúc của họ cũng hoàn toàn do AI tạo ra, thông qua Suno - nền tảng âm nhạc tạo sinh có hơn hai triệu thuê bao trả phí. Suno được huấn luyện trên hàng triệu bài hát và có thể tạo ra một bản nhạc hoàn chỉnh chỉ từ vài dòng văn bản. Hiện nền tảng này đang vướng vào hàng loạt vụ kiện trị giá hàng triệu đô với các hãng thu âm lớn về vấn đề bản quyền.
Dù vậy, GLXE vẫn đi đúng “công thức” K-pop: có tên fandom (Stars), thử thách vũ đạo, phát hành nhiều album liên tiếp, tổ chức tiệc nghe nhạc và livestream. Fandom của họ tuy nhỏ nhưng đang tăng trưởng và dường như không bận tâm đến những chỉ trích ngày càng lớn về AI trong K-pop.

Công nghệ này lần đầu xuất hiện trong K-pop qua nhóm aespa (ra mắt năm 2020) với các avatar ảo do con người thiết kế và MAVE:, nhóm dùng AI để giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ. Ban đầu, những thử nghiệm này được xem như biểu tượng của sự sáng tạo tiên phong. Nhưng từ khi Supertone giới thiệu nhóm nữ AI Syndi8 (chỉ tồn tại ngắn ngủi vào năm 2024) và sự xuất hiện của những “thần tượng AI” như GLXE trong năm nay, khái niệm “AI” trong fandom ngày càng gắn liền với LLM (mô hình trí tuệ bậc cao) và công nghệ AI tạo sinh. Với nhiều fan, nó trở thành biểu tượng của thế giới hỗn loạn: Chủ nghĩa tư bản giai đoạn muộn, khủng hoảng khí hậu và sự suy tàn của sáng tạo.
K-pop và công nghệ từ lâu đã song hành. Sự bùng nổ của K-pop tại phương Tây gắn liền trực tiếp với sự phổ biến của mạng xã hội, nền tảng nhạc số và livestream trong thập niên 2010. Ngành công nghiệp này cũng nhanh chóng thử nghiệm NFT và blockchain vào năm 2022. Năm 2023, Bang Shi-Huk (chủ tịch HYBE và một trong những nhân vật quyền lực nhất K-pop) từng nói với Billboard rằng ông “từ lâu đã nghi ngờ việc các thực thể tạo ra và sản xuất âm nhạc sẽ còn là con người”.
Kể từ đó, quốc gia có thành công kinh tế hiện đại gắn chặt với công nghệ như Hàn Quốc ngày càng say mê AI. Năm ngoái, nước này là thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới cho các video AI chất lượng thấp. Tháng 1/2026, Đạo luật Cơ bản về AI được thông qua nhằm hạn chế lạm dụng và bảo vệ người tiêu dùng. Một khảo sát năm 2025 cho thấy, 70% người dân tin rằng AI sẽ mang lại tác động tích cực cho xã hội. Không ngạc nhiên khi các lãnh đạo ngành K-pop cũng chia sẻ niềm tin này. Ngay cả những nhà sáng tạo nổi tiếng như đạo diễn Rima Yoon hay Min Hee-jin (cựu CEO kiêm giám đốc sáng tạo của NewJeans) cũng công khai ủng hộ AI.
Các công ty lớn nhanh chóng nhập cuộc: Blue Garage (công ty con của JYP) tuyên bố đang “tạo ra một loại IP mới bằng công nghệ AI”, Daniel Jang (đồng CEO của SM Entertainment) công bố kế hoạch tích hợp AI vào hệ thống A&R và tháng 9 năm ngoái, SM phát hành MV hoàn toàn do AI tạo cho bản remix “Rich Man” của aespa. Hai tháng sau, tháng 12/2025, CEO Galaxy Corporation Choi Yong-ho khẳng định rằng AI trong MV K-pop giờ đã trở thành chuẩn mực mới: “Hầu hết MV sẽ được tạo bởi trí tuệ nhân tạo, trừ các ca khúc chủ đề. Chi phí sẽ giảm, hiệu quả sẽ tăng”.
Với nhiều fan K-pop, vấn đề không chỉ nằm ở việc sử dụng AI mà còn ở sự thiếu minh bạch từ phía công ty. Tiến sĩ Sarah Keith (giảng viên cao cấp về âm nhạc và truyền thông tại Đại học Macquarie, Sydney) người nghiên cứu sâu về fandom đã chia sẻ: “Fan K-pop muốn chắc chắn rằng nghệ sĩ không bị bóc lột. Khi thấy AI được dùng, họ xem đó như dấu hiệu quản lý đang cắt giảm chi phí hoặc đầu tư hời hợt”.
Nghệ sĩ AI mà Keith nhắc đến là Oh Jaewon - người sáng lập studio VFX dựa trên AI mang tên Oloid vào năm 2025. Tuy nhiên, ông không xem AI là sự thay thế cho sáng tạo mà là một công cụ bổ sung trong kho vũ khí của người nghệ sĩ. Ông chia sẻ:
“Tôi nghĩ những lo ngại của fan là dễ hiểu. Nhận thức phổ biến là AI được dùng như giải pháp rẻ tiền nhưng thực tế nhiều khách hàng yêu cầu hình ảnh mang thẩm mỹ đặc trưng của AI. Ngoài ra, có sự hiểu lầm rằng VFX bằng AI luôn rẻ hơn VFX 3D truyền thống, trong khi trên thực tế, việc đồng bộ hóa hình ảnh do AI tạo ra với cảnh quay thực tế có thể đòi hỏi kỹ thuật cao và tốn nhiều thời gian. AI thay đổi cách nghệ sĩ làm việc chứ không loại bỏ nhu cầu về họ”.
AI đang dần được nhìn nhận như một bước tiến tự nhiên của các công cụ sáng tạo trong âm nhạc, tương tự cách những phần mềm sản xuất từng hỗ trợ nhạc sĩ phát triển ý tưởng và hoàn thiện tác phẩm. Ngành công nghiệp hiện vẫn trong giai đoạn thích nghi, đồng thời thử nghiệm nhiều hướng ứng dụng mới, từ sáng tác đến việc hình thành các “idol” ảo.
Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra những vấn đề đạo đức ngày càng phức tạp. Khi AI có thể tham gia vào quá trình sản xuất ở nhiều mức độ khác nhau, ranh giới giữa đóng góp của con người và máy móc trở nên khó xác định. Điều này khiến câu hỏi về tính minh bạch và quyền tác giả trở nên cấp thiết hơn, đặc biệt trong bối cảnh các nền tảng có thể tạo nhạc trọn vẹn chỉ từ vài đầu vào đơn giản. Dù hiện tại nhạc do AI tạo ra vẫn chưa được công nhận đầy đủ về mặt quyền biểu diễn hay xuất bản, các tranh chấp pháp lý liên quan nhiều khả năng sẽ sớm xuất hiện.
Orion - người sáng lập nhóm idol AI GLXE tỏ ra khá thờ ơ trước những tranh luận đạo đức xoay quanh công nghệ này và cho rằng phần lớn khán giả của mình cũng không quá bận tâm. Theo anh, luôn sẽ có một nhóm phản đối AI đến cùng, một số khác còn lấn cấn, nhưng đa phần người nghe chỉ quan tâm đến việc họ có thích âm nhạc hay không. Thậm chí, có người còn thấy thú vị hơn khi đó là idol ảo, vì họ không bị ràng buộc bởi những cơ chế vận hành quen thuộc của ngành giải trí.
Anh cũng đã quen với việc sản phẩm của mình bị gán những nhãn mác mang tính mỉa mai như “AI slop”. AI có thể giúp mọi thứ trở nên nhanh và dễ tiếp cận hơn, nhưng không có nghĩa là làm thay hoàn toàn. Vẫn cần con người định hướng, chọn lọc và xây dựng một ý tưởng đủ rõ ràng để biến thành sản phẩm có tính thẩm mỹ.
Với anh, các công cụ AI giống như một cánh cửa mở vào ngành công nghiệp vốn rất khó tiếp cận. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một sản phẩm thuần AI, mà là tiến gần hơn đến một mô hình nơi công nghệ hỗ trợ, còn yếu tố con người vẫn giữ vai trò trung tâm.

Với Orion, các công cụ như Veo3 hay Suno mang ý nghĩa như một “tấm vé vào cửa” cho những người trước đây gần như không có cơ hội tiếp cận ngành công nghiệp âm nhạc. Sau nhiều lần chủ động liên hệ với các producer K-pop nhưng không nhận được phản hồi, anh chọn cách tự bắt đầu: tự viết lời, phát triển ý tưởng và làm việc với những bản nhạc AI như một dạng chất liệu đầu vào. Dù không nhận mình là nhạc sĩ, anh vẫn coi những “bản demo nâng cao” này là thành quả của quá trình thử nghiệm và chọn lọc. Tuy vậy, đích đến anh hướng tới không phải là một dự án thuần AI, mà là một mô hình âm nhạc nơi công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ.
Chuyển ngữ theo Dazed
Comments
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn phải đăng nhập để bình luận.